方块方塊 fāng kuài 方块 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方块 trong tiếng Việt hình lập phương; khối; vuông; chữ nhật; rô ♦ (trong trò chơi bài) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan