Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方块方塊

fāng kuài

方块 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方块 trong tiếng Việt

hình lập phương; khối; vuông; chữ nhật; rô ♦ (trong trò chơi bài)

Tra từ liên quan