Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方程组方程組

fāng chéng zǔ

方程组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方程组 trong tiếng Việt

(toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời

Tra từ liên quan