方程组
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
方程组
(toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời
Giản thể方程组
Phồn thể方程組
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng