Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方城

fāng chéng

方城 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方城 trong tiếng Việt

lâu đài hình vuông; bố cục mạt chược (với quân bài xếp thành hình vuông)

Tra từ liên quan