方城 fāng chéng 方城 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方城 trong tiếng Việt lâu đài hình vuông; bố cục mạt chược (với quân bài xếp thành hình vuông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan