Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方才

fāng cái

方才 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方才 trong tiếng Việt

vừa nãy; lúc đó

Tra từ liên quan