Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方正

fāng zhèng

方正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方正 trong tiếng Việt

rõ ràng và vuông vức; gọn gàng; ngay thẳng (người)

Tra từ liên quan