Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方阵方陣

fāng zhèn

方阵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方阵 trong tiếng Việt

đội hình vuông (quân sự); phalăng; (toán) ma trận

Tra từ liên quan