方阵方陣 fāng zhèn 方阵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方阵 trong tiếng Việt đội hình vuông (quân sự); phalăng; (toán) ma trận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan