Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方山

Fāng shān

方山 là gì?

方山 [Fāng shān] có nghĩa là huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方山 trong tiếng Việt

huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cách đọc và ghi nhớ 方山

方山 được đọc là Fāng shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan