方方面面 fāng fāng miàn miàn 方方面面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方方面面 trong tiếng Việt mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan