Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方方面面

fāng fāng miàn miàn

方方面面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方方面面 trong tiếng Việt

mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện

Tra từ liên quan