Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方差

fāng chā

方差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方差 trong tiếng Việt

phương sai (thống kê)

Tra từ liên quan