方面 fāng miàn 方面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方面 trong tiếng Việt khía cạnh; phương diện; lĩnh vực; mặt; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan