方根 fāng gēn 方根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方根 trong tiếng Việt (toán) căn (như trong "căn bậc bốn (∜)", 4次方根[si4 ci4 fang1 gen1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan