Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方根

fāng gēn

方根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方根 trong tiếng Việt

(toán) căn (như trong "căn bậc bốn (∜)", 4次方根[si4 ci4 fang1 gen1])

Tra từ liên quan