Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方枘圆凿方枘圓鑿

fāng ruì yuán záo

方枘圆凿 là gì?

方枘圆凿 [fāng ruì yuán záo] có nghĩa là đưa chốt vuông vào lỗ tròn; không tương thích (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方枘圆凿 trong tiếng Việt

  1. đưa chốt vuông vào lỗ tròn
  2. không tương thích (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 方枘圆凿

方枘圆凿 được đọc là fāng ruì yuán záo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa chốt vuông vào lỗ tròn; không tương thích (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan