方城县
huyện Phương Thành ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
huyện Phương Thành ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hình lập phương; khối; vuông; chữ nhật; rô ♦ (trong trò chơi bài)
›方城fāng chénglâu đài hình vuông; bố cục mạt chược (với quân bài xếp thành hình vuông)
›方向感fāng xiàng gǎncảm giác phương hướng
›方向fāng xiànghướng; phương hướng; LT:個|个[ge4]
›方块字fāng kuài zìchữ Hán
›方圆fāng yuánchu vi; phạm vi; (trong) bán kính
›方块舞fāng kuài wǔđiệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)
›方命fāng mìngchống lệnh; không tuân lệnh; từ chối nhận lệnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.