Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方法

fāng fǎ

方法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方法 trong tiếng Việt

phương pháp; cách thức; cách; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan