方案
方案 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 方案 trong tiếng Việt
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất; dự luật đề xuất; LT:個|个[ge4],套[tao4]
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất; dự luật đề xuất; LT:個|个[ge4],套[tao4]