Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
万事俱备,只欠东风
wàn shì jù bèi , zhǐ qiàn dōng fēng

nghĩa đen: mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ còn thiếu gió đông (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ thiếu một yếu tố nhỏ quan trọng

Thành ngữ
万事亨通
wàn shì hēng tōng

mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)

Thành ngữ
万事
wàn shì

vạn sự

Cụm từ
万丹乡
Wàn dān xiāng

thị trấn Wantan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
万丹
Wàn dān

thị trấn Wantan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
万世师表
wàn shì shī biǎo

người thầy mẫu mực của mọi thời đại (thành ngữ); tấm gương vĩnh cửu; chỉ Khổng Tử (551-479 TCN) 孔子[Kong3 zi3]

Thành ngữ
万世
wàn shì

muôn đời

Cụm từ
万不得已
wàn bù dé yǐ

chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng

Thành ngữ
万丈高楼平地起
wàn zhàng gāo lóu píng dì qǐ

toà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ); cây lớn mọc từ hạt nhỏ

Thành ngữ
万丈光芒
wàn zhàng guāng máng

hào quang vô tận; rực rỡ

Cụm từ
万丈
wàn zhàng

nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút; không đáy

Cụm từ
万一
wàn yī

phòng khi; nếu như ngộ nhỡ; tình huống bất ngờ

Cụm từ
wàn

mười nghìn; một số lượng lớn

Từ vựng
qiū

Lespedeza bicolor

Từ vựng
dìng

xem 茄萣[Qie2 ding4]

Từ vựng
萜烯
tiē xī

terpene (hóa học)

Cụm từ
tiē

terpen (hóa học)

Từ vựng
萘醌
nài kūn

naphtoquinone (hóa học)

Cụm từ
萘丸
nài wán

băng phiến; viên naphtalen

Cụm từ
nài

naphthalene C10H8

Từ vựng

biến thể cũ của 薺|荠[ji4]

Từ vựng
huán

một loại sậy

Từ vựng
shà

(loại thảo mộc cát tường)

Từ vựng
dàn

hoa sen

Từ vựng
萎靡不振
wěi mǐ bù zhèn

ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản

Thành ngữ
萎靡
wěi mǐ

ủ rũ; suy sụp

Cụm từ
萎蕤
wěi ruí

ngọc trúc (Polygonatum odoratum)

Cụm từ
萎叶
wěi yè

lá trầu không

Cụm từ
萎缩
wěi suō

héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)

Cụm từ
wěi

héo; rũ; giảm; suy sụp; âm đọc ở Đài Loan: [wei1]

Từ vựng