方家 fāng jiā 方家 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方家 trong tiếng Việt người uyên bác; chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó; viết tắt của 大方之家[da4 fang1 zhi1 jia1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan