方括号
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
方括号
dấu ngoặc vuông [ ]
Giản thể方括号
Phồn thể方括號
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng