Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 723/2016
礤床: dụng cụ bào rau củ; dụng cụ mài
礤: dụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ); cối xay
礴: lấp đầy; mở rộng
礞: (khoáng chất)
礝: biến thể cũ của 碝[ruan3]
礜石: quặng asen; arsenopyrit FeAsS
礜: asen
礚: biến thể của 磕[ke1]
碍面子: (không làm gì đó) vì sợ mất lòng ai đó
碍难从命: khó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo
碍难: bất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túng
碍胃口: làm mất khẩu vị
碍眼: là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)
碍于: bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)
碍手碍脚: cản trở; gây trở ngại
碍口识羞: níu lưỡi vì sợ xấu hổ (thành ngữ)
碍口: ngại không dám nói; níu lưỡi; do dự; quá xấu hổ để diễn tả
碍事: gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
碍: cản trở; ngăn cản; chặn
礗: âm thanh đá bị nghiền
礓: một hòn đá nhỏ
𬒈: (cổ) đá lớn; tảng đá; cứng
𬒈: (cổ) đá quý
础: nền tảng; cơ sở
礌石: (cũ) đá có thể thả từ trên cao xuống kẻ địch tấn công
礌: dùng trong 礌石[lei2 shi2]; cách phát âm tại Đài Loan [lei4]
硷: biến thể của 鹼|碱[jian3]
礅: khối đá
硚头: Qiaotou, Tứ Xuyên
硚口区: quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
硚口: quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
硚: dùng trong địa danh; xem 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]
礁石: rạn san hô
礁溪乡: Thị trấn Jiaoxi hoặc Chiaohsi ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
礁溪: Thị trấn Jiaoxi hoặc Chiaohsi ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
礁湖星云: Tinh vân Đầm Phá M8
礁湖: đầm phá
礁岛: đảo rạn san hô
礁: rạn san hô; đá ngầm
礀: biến thể của 澗|涧[jian4]
硗: đất đá sỏi
磻: tên một con sông ở Thiểm Tây
磺胺: thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
磺: lưu huỳnh
磹: nêm đá
磷酸盐岩: đá phốt phát; đá photphorit
磷酸盐: phosphate
磷酸钙: canxi photphat (hóa học)
磷酸钠: natri photphat (hóa học)
磷酸: axit photphoric
磷脂: phospholipid
磷肥: phân bón photphat
磷矿石: quặng phốt phát
磷矿: quặng phốt phát
磷磷: biến thể của 粼粼[lin2 lin2]
磷石: mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum
磷灰粉: apatit (vôi phốt phát)
磷灰石: apatit; đá vôi chứa phốt phát
磷火: sự lân quang
磷化钙: canxi phốt phát (hóa học)