Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
象牙
xiàng yá

ngà voi; răng nanh voi

Cụm từ
象海豹
xiàng hǎi bào

hải cẩu voi

Cụm từ
象样
xiàng yàng

biến thể của 像樣|像样[xiang4 yang4]

Cụm từ
象棋赛
xiàng qí sài

giải đấu cờ tướng

Cụm từ
象棋
xiàng qí

cờ tướng; LT:副[fu4]

Cụm từ
象拔蚌
xiàng bá bàng

ngao voi; geoduck (Panopea abrupta), loài ngao lớn với vòi dài (có nguồn gốc từ bờ tây Bắc Mỹ)

Cụm từ
象征性
xiàng zhēng xìng

mang tính tượng trưng; biểu tượng; vật tượng trưng

Cụm từ
象征主义
xiàng zhēng zhǔ yì

chủ nghĩa tượng trưng

Cụm từ
象征
xiàng zhēng

biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu; tượng trưng; biểu thị; đại diện cho

Cụm từ
象形文字
xiàng xíng wén zì

chữ tượng hình

Cụm từ
象形字
xiàng xíng zì

chữ tượng hình (một trong Lục Thư 六書|六书 của việc hình thành chữ Hán); chữ Hán xuất phát từ hình ảnh; đôi khi gọi là chữ tượng hình

Cụm từ
象形
xiàng xíng

chữ tượng hình; một trong Lục Thư 六書|六书, phương pháp cấu thành chữ Hán; chữ Hán xuất phát từ hình vẽ; đôi khi gọi là chữ tượng hình

Cụm từ
象州县
Xiàng zhōu xiàn

huyện Xiangzhou ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
象州
Xiàng zhōu

huyện Xiangzhou ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
象山县
Xiàng shān xiàn

huyện Xiangshan ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1], Chiết Giang

Cụm từ
象山区
Xiàng shān qū

quận Xiangshan của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
象山
Xiàng shān

quận Tượng Sơn của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây; huyện Tượng Sơn ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1], Chiết Giang

Cụm từ
xiàng

voi; LT:隻|只[zhi1]; hình dáng; hình thức; diện mạo; bắt chước

Từ vựng
hòu

tiếng lợn kêu ủn ỉn

Từ vựng

thịt bò muối; lợn cái; lợn nái

Từ vựng
jiān

lợn đã trưởng thành; lợn 3 tuổi

Từ vựng
豚鼠
tún shǔ

chuột lang (Cavia porcellus)

Cụm từ
tún

lợn sữa

Từ vựng
huī

va chạm; tiếng lợn kêu

Từ vựng
chù

lợn bị xích

Từ vựng
豕豞
shǐ hòu

tiếng lợn kêu

Cụm từ
shǐ

heo; lợn

Từ vựng
艳阳天
yàn yáng tiān

ngày nắng rực rỡ; ngày nóng bức

Cụm từ
yàn

biến thể của 艷|艳[yan4]

Từ vựng
yàn

biến thể cũ của 豔|艳[yan4]

Từ vựng