Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磷石

lín shí

磷石 là gì?

磷石 [lín shí] có nghĩa là mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磷石 trong tiếng Việt

  1. mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. Muscovitum

Cách đọc và ghi nhớ 磷石

磷石 được đọc là lín shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan