Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磺胺

huáng àn

磺胺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磺胺 trong tiếng Việt

thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)

Tra từ liên quan