Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáo

硚 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硚 trong tiếng Việt

dùng trong địa danh; xem 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]

Tra từ liên quan