碍难礙難 ài nán 碍难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碍难 trong tiếng Việt bất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan