Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硚头礄頭

Qiáo tóu

硚头 là gì?

硚头 [Qiáo tóu] có nghĩa là Qiaotou, Tứ Xuyên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硚头 trong tiếng Việt

Qiaotou, Tứ Xuyên

Cách đọc và ghi nhớ 硚头

硚头 được đọc là Qiáo tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Qiaotou, Tứ Xuyên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan