Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碍手碍脚礙手礙腳

ài shǒu ài jiǎo

碍手碍脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碍手碍脚 trong tiếng Việt

cản trở; gây trở ngại

Tra từ liên quan