碍手碍脚礙手礙腳 ài shǒu ài jiǎo 碍手碍脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碍手碍脚 trong tiếng Việt cản trở; gây trở ngại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan