Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiāo

礁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礁 trong tiếng Việt

rạn san hô; đá ngầm

Tra từ liên quan