Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礤床

cǎ chuáng

礤床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礤床 trong tiếng Việt

dụng cụ bào rau củ; dụng cụ mài

Tra từ liên quan