Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 386/2016
语录: trích dẫn (từ sách hoặc nguồn có sẵn)
语锋: mạch thảo luận; chủ đề
语重心长: lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
语调: ngữ điệu; tông giọng; LT:個|个[ge4]
语词: từ; cụm từ; (cũ) (ngữ pháp) hư từ; vị ngữ
语言障碍: rào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng
语言誓约: cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)
语言训练: đào tạo ngôn ngữ
语言能力: khả năng ngôn ngữ
语言缺陷: khuyết tật ngôn ngữ
语言产生: sự tạo ra ngôn ngữ
语言实验室: phòng thí nghiệm ngôn ngữ
语言学家: nhà ngôn ngữ học
语言学: ngôn ngữ học
语言匮乏: thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)
语言: ngôn ngữ; LT:門|门[men2],種|种[zhong3]
语声: ngôn ngữ nói; âm thanh nói
语者: (ngôn ngữ học) người nói
语义空间: không gian ngữ nghĩa
语义学: ngữ nghĩa học
语义分类: phân loại ngữ nghĩa
语义分析: phân tích ngữ nghĩa
语义: nghĩa của từ; ngữ nghĩa
语素: hình vị
语系: ngữ hệ
语篇: diễn ngôn; văn bản
语种: loại ngôn ngữ (trong phân loại)
语病: cách diễn đạt sai; lỗi phát âm do tật nói
语画: bức tranh bằng lời
语用学: ngữ dụng học
语无伦次: lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)
语焉不详: nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
语源: ngữ nguyên
语流: (ngôn ngữ học) dòng chảy lời nói
语法术语: thuật ngữ ngữ pháp
语法糖: (tin học) đường cú pháp
语法: ngữ pháp
语气词: trợ từ ngữ khí
语气助词: trợ từ ngữ khí
语气: giọng điệu; cách nói; ngữ khí; LT:個|个[ge4]
语族: ngành ngôn ngữ
语料库: ngân hàng ngữ liệu
语料: (ngôn ngữ học) tài liệu ngôn ngữ; dữ liệu ngôn ngữ
语文: ngữ văn; (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)
语数外: các môn Ngữ văn, Toán và Tiếng Anh (môn học)
语支: nhánh ngôn ngữ
语态: thể (ngữ pháp)
语感: cảm giác ngôn ngữ theo bản năng
语意性: ngữ nghĩa
语意: ý nghĩa; nội dung của lời nói hoặc văn viết; ngữ nghĩa
语汇: từ vựng
语序: trật tự từ
语尾: (ngữ pháp) hậu tố
语失: lời nói không thận trọng; lỡ lời; sai sót trong lời nói
语境依赖性: phụ thuộc ngữ cảnh
语境: ngữ cảnh
语塞: bí từ; không nói nên lời
语域: (ngôn ngữ học) lĩnh vực ngôn ngữ; phong cách diễn đạt
语句: câu
语助词: từ trợ từ