语域語域 yǔ yù 语域 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 语域 trong tiếng Việt (ngôn ngữ học) lĩnh vực ngôn ngữ; phong cách diễn đạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan