Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语词語詞

yǔ cí

语词 là gì?

语词 [yǔ cí] có nghĩa là từ; cụm từ; (cũ) (ngữ pháp) hư từ; vị ngữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语词 trong tiếng Việt

  1. từ
  2. cụm từ
  3. (cũ) (ngữ pháp) hư từ
  4. vị ngữ

Cách đọc và ghi nhớ 语词

语词 được đọc là yǔ cí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ; cụm từ; (cũ) (ngữ pháp) hư từ; vị ngữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan