Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语言語言

yǔ yán

语言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语言 trong tiếng Việt

ngôn ngữ; LT:門|门[men2],種|种[zhong3]

Tra từ liên quan