Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语气語氣

yǔ qì

语气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语气 trong tiếng Việt

giọng điệu; cách nói; ngữ khí; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan