Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
门口
mén kǒu

cửa ra vào; cổng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
门卡
mén kǎ

thẻ khóa

Cụm từ
门前
mén qián

trước cửa

Cụm từ
门到门
mén dào mén

từng nhà một

Cụm từ
门冬
mén dōng

viết tắt của 天門冬|天门冬[tian1 men2 dong1], măng tây

Viết tắt
门人
mén rén

đệ tử; người theo; người bám theo (tại nhà quý tộc)

Cụm từ
mén

cổng; cửa; LT:扇[shan4]; lối vào; khung cửa; LT:個|个[ge4]; kẽ hở; van; công tắc; cách làm gì đó; mẹo; gia đình; nhà; phái (tôn giáo); trường phái; lớp; hạng; ngành hoặc phân ngành…

Từ vựng
dié

tên loài rắn độc trong văn bản cổ đại

Từ vựng
cháng

bộ "trường" hoặc "sinh trưởng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 168)

Từ vựng
长龙
cháng lóng

hàng dài; hàng dài (xe cộ, người, v.v.)

Cụm từ
长鼻目
cháng bí mù

bộ Proboscidea (voi và voi ma mút)

Cụm từ
长鼻猴
cháng bí hóu

loài khỉ vòi (Nasalis larvatus), còn gọi là khỉ mũi dài

Cụm từ
长点心眼
zhǎng diǎn xīn yǎn

cẩn thận; giữ tỉnh táo

Cụm từ
长发
cháng fà

tóc dài

Cụm từ
长驱直入
cháng qū zhí rù

tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự) (thành ngữ); (ví dụ) tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó; tràn vào

Thành ngữ
长风破浪
cháng fēng pò làng

nghĩa đen: cưỡi gió đạp sóng; tích cực và không sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ
长颈龙
cháng jǐng lóng

tanystropheus, loài bò sát cổ dài từ kỷ Tam Điệp

Cụm từ
长颈鹿
cháng jǐng lù

hươu cao cổ; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
长颈瓶
cháng jǐng píng

bình cổ cao

Cụm từ
长顺县
Cháng shùn xiàn

huyện Changshun ở châu tự trị dân tộc Bố Di và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
长顺
Cháng shùn

huyện Trường Thuận trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
长靴
cháng xuē

ủng

Cụm từ
长队
cháng duì

hàng (tức là người đang chờ); xếp hàng

Cụm từ
长阳县
cháng yáng xiàn

Huyện Trường Dương ở Hồ Bắc (viết tắt của 長陽土家族自治縣|长阳土家族自治县[Chang2 yang2 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4])

Viết tắt
长阳土家族自治县
Cháng yáng Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Trường Dương ở Hồ Bắc

Cụm từ
长钉
cháng dìng

đinh dài

Cụm từ
长野县
Cháng yě xiàn

tỉnh Nagano, Nhật Bản

Cụm từ
长野
Cháng yě

Nagano (tên); thành phố và tỉnh Nagano ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
长远
cháng yuǎn

dài hạn; tầm xa

Cụm từ
长达
cháng dá

kéo dài đến; kéo dài ra đến

Cụm từ