Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语言匮乏語言匱乏

yǔ yán kuì fá

语言匮乏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语言匮乏 trong tiếng Việt

thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)

Tra từ liên quan