语料語料 yǔ liào 语料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 语料 trong tiếng Việt (ngôn ngữ học) tài liệu ngôn ngữ; dữ liệu ngôn ngữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan