语言学家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
语言学家
nhà ngôn ngữ học
Giản thể语言学家
Phồn thể語言學家
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng