Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
门联
mén lián

câu đối (treo hai bên khung cửa)

Cụm từ
门罗主义
Mén luó Zhǔ yì

Học thuyết Monroe

Cụm từ
门罗
Mén luó

Monroe (tên); James Monroe (1758-1831), tổng thống thứ năm của Mỹ

Cụm từ
门第
mén dì

địa vị gia đình

Cụm từ
门童
mén tóng

người gác cửa; nhân viên trực sảnh

Cụm từ
门禁
mén jìn

hạn chế ra vào; kiểm soát truy cập

Cụm từ
门票
mén piào

vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

Cụm từ
门神
mén shén

thần cửa

Cụm từ
门碰
mén pèng

cái chặn cửa

Cụm từ
门当户对
mén dāng hù duì

hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ); (về hôn nhân dự kiến) một mối quan hệ phù hợp

Thành ngữ
门生
mén shēng

đệ tử; học trò (của một danh sư)

Cụm từ
门环
mén huán

tay gõ cửa (hình cái vòng)

Cụm từ
门球
mén qiú

môn croquet; bóng gôn (thủ môn phát bóng)

Cụm từ
门牙
mén yá

răng cửa

Cụm từ
门牌
mén pái

biển số nhà; số nhà

Cụm từ
门源县
Mén yuán Xiàn

Huyện Tự trị Hồi tộc Menyuan, Châu Tự trị Tạng tộc Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
门源回族自治县
Mén yuán Huí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Hồi Môn Nguyên, châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
门源
Mén yuán

huyện tự trị dân tộc Hồi Môn Nguyên, châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
门派
mén pài

phái; trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)

Cụm từ
门洞
mén dòng

lối đi; cổng vòm

Cụm từ
门槛
mén kǎn

bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng; nghĩa bóng: bí quyết hoặc mẹo (đặc biệt là mưu mẹo để có được gì đó rẻ hơn)

Cụm từ
门楣
mén méi

mi cửa (của cửa ra vào); nghĩa bóng: địa vị xã hội của gia đình

Cụm từ
门框
mén kuàng

khung cửa

Cụm từ
门栓
mén shuān

biến thể của 門閂|门闩[men2 shuan1]

Cụm từ
门柱
mén zhù

cột cửa

Cụm từ
门望
mén wàng

uy tín gia đình

Cụm từ
门挡
mén dǎng

chặn cửa

Cụm từ
门捷列夫
Mén jié liè fū

Dmitri Ivanovich Mendeleev (1834-1907), nhà hóa học người Nga, người đã giới thiệu bảng tuần hoàn

Cụm từ
门把
mén bǎ

nắm cửa; tay nắm cửa; cũng đọc là [men2 ba4]

Cụm từ
门扇
mén shàn

cửa; cánh cửa mở của một cái cửa

Cụm từ