Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语声語聲

yǔ shēng

语声 là gì?

语声 [yǔ shēng] có nghĩa là ngôn ngữ nói; âm thanh nói.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语声 trong tiếng Việt

  1. ngôn ngữ nói
  2. âm thanh nói

Cách đọc và ghi nhớ 语声

语声 được đọc là yǔ shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngôn ngữ nói; âm thanh nói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan