Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
语言誓约語言誓約

yǔ yán shì yuē

语言誓约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 语言誓约 trong tiếng Việt

cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)

Tra từ liên quan