Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
雾锁
wù suǒ

bị sương mù bao phủ; bị bao trùm trong sương mù

Cụm từ
雾里看花
wù lǐ kàn huā

nghĩa đen: ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo

Thành ngữ
雾蒙蒙
wù méng méng

trời nhiều sương; mờ ảo; mơ hồ

Cụm từ
雾茫茫
wù máng máng

mù sương

Cụm từ
雾台乡
Wù tái xiāng

hương Wutai ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
雾灯
wù dēng

đèn sương mù (của xe cơ giới)

Cụm từ
雾气
wù qì

sương mù; sương hơi; hơi nước

Cụm từ
雾幔
wù màn

sương mù; sương mờ

Cụm từ
雾峰乡
Wù fēng Xiāng

thị trấn Wufeng ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
雾峰
Wù fēng

thị trấn Wufeng ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
雾台乡
Wù tái xiāng

thị trấn Wutai ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
雾台
Wù tái

thị trấn Wutai ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
雾化机
wù huà jī

máy phun sương; máy phun hơi

Cụm từ
雾化器
wù huà qì

máy khí dung; máy phun sương

Cụm từ
雾化
wù huà

biến thành dạng phun mịn; phun sương; (y học) điều trị bằng máy khí dung

Cụm từ
雾凇
wù sōng

sương muối; sương giá

Cụm từ
雾件
wù jiàn

phần mềm không tồn tại

Cụm từ

sương mù; sương; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]

Từ vựng
liù

nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên

Từ vựng
yǔn

mưa bão; rơi

Từ vựng
霢霂
mài mù

(văn học) mưa nhẹ; mưa phùn

Cụm từ
mài

dùng trong 霢霂[mai4mu4]; cách phát âm Đài Loan: [mo4]

Từ vựng
mài

biến thể cũ của 霢[mai4]

Từ vựng
霞飞
Xiá fēi

Joseph Joffre (1852-1931), đại tướng Pháp nổi bật đầu Thế chiến thứ nhất

Cụm từ
霞浦县
Xiá pǔ xiàn

huyện Xiapu ở Ningde 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
霞浦
Xiá pǔ

huyện Xiapu ở Ningde 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
霞径
xiá jìng

con đường mờ sương; con đường của các tiên nhân Đạo giáo

Cụm từ
霞山区
Xiá shān Qū

Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
霞山
Xiá shān

Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
霞多丽
Xiá duō lì

Chardonnay (loại nho)

Cụm từ