Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
那堤

nà tí

那堤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 那堤 trong tiếng Việt

latte (từ mượn) (Đài Loan)

Tra từ liên quan