逻各斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逻各斯
logos (từ mượn)
Giản thể逻各斯
Phồn thể邏各斯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng