Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邢台

Xíng tái

邢台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邢台 trong tiếng Việt

  1. Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
  2. cũng là huyện Hình Đài
Tra từ liên quan