邗江
quận Hàn Giang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô
quận Hàn Giang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Hàn Giang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô
›邯山Hán shānquận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
›邯山区Hán shān qūquận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
›还乡女huán xiāng nǚ(thuật ngữ Hàn Quốc) phụ nữ trở về Hàn Quốc sau khi bị bắt cóc trong các cuộc xâm lược của Mãn Châu vào thế…
›还魂纸huán hún zhǐgiấy tái chế
›还魂huán húnquay về từ cõi chết; (cũ) tái chế (chất thải)
›还愿huán yuàntrả lễ (cho thần linh); thực hiện lời hứa; tạ lễ
›还乡huán xiāng(văn học) trở về quê hương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.