Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邙山行

Máng shān xíng

邙山行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邙山行 trong tiếng Việt

một loại bài hát tang lễ hoặc điếu văn của Nhạc phủ 樂府|乐府; nghĩa đen: thăm mộ trên núi Mang

Tra từ liên quan