黄岛黃島 Huáng dǎo 黄岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄岛 trong tiếng Việt quận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan