Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄岛黃島

Huáng dǎo

黄岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄岛 trong tiếng Việt

quận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông

Tra từ liên quan