黄
màu vàng; khiêu dâm; thất bại
màu vàng; khiêu dâm; thất bại
黄 thường mang nghĩa “màu vàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 黄 cùng cụm 黄金 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vàng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.màu vàng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sông Hoàng Hà hoặc Hoàng Hà
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chạng vạng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
›麾huīcờ hiệu; ra hiệu
›黉hóngtrường học
›黑hēiđen; tối; tà ác; bí mật; mờ ám; phi pháp; cất giấu (thứ gì đó); bôi nhọ; tin tặc (mượn từ, tin học)
›鸖hèbiến thể cũ của 鶴|鹤[he4]
›鹱hù(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến
›鹘húchim cắt; chim di cư
›鹤hèchim hạc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.