Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huī

麾 là gì?

[huī] có nghĩa là cờ hiệu; ra hiệu.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麾 trong tiếng Việt

  1. cờ hiệu
  2. ra hiệu

Cách đọc và ghi nhớ 麾

được đọc là huī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cờ hiệu; ra hiệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan