黄不溜秋黃不溜秋 huáng bù liū qiū 黄不溜秋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄不溜秋 trong tiếng Việt vàng vàng; màu vàng bẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan