Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄不溜秋黃不溜秋

huáng bù liū qiū

黄不溜秋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄不溜秋 trong tiếng Việt

vàng vàng; màu vàng bẩn

Tra từ liên quan