Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医案醫案

yī àn

医案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医案 trong tiếng Việt

bệnh án (YHCT); hồ sơ bệnh án

Tra từ liên quan